I. Ad libitum:

Về bản chất, ad libitum đóng vai trò như 1 tính từ.

Thường được dùng để nói về trọng lượng khi được nuôi ăn tự do (“free-feeding” weight) của một động vật, để so sánh với trọng lượng của chúng sau một bữa ăn bị giới hạn hoặc nuôi ăn theo cặp (pair feeding).

Ví dụ: “The rat’s ad libitum weight was about 320 grams”. Về khía cạnh dinh dưỡng học, câu này có nghĩa là con chuột nặng 320 grams sau khi người ta cho phép nó tiếp cận tự do với thức ăn và nước uống, và do đó cho phép nó tự điều hòa (self-regulate) lượng hấp thu (intake) theo nhu cầu sinh học (biological needs) bình thường của nó.

Trong lĩnh vực sinh học, ad libitum cũng có thể có nghĩa là thông tin hoặc dữ liệu có được một cách tự phát (spontaneously) mà không có phương pháp đặc biệt nào can thiệp vào.

Trong kê toa (medical prescriptions), các bác sĩ cũng dùng từ viết tắt ad lib”. Lúc này ad libitum đồng nghĩa với “at one’s pleasure, as much as one desires”, để chỉ việc có thể ăn hoặc uống tự do nếu muốn.

Ví dụ: trong suốt đêm bệnh nhân được yêu cầu là không ăn gì cả nhưng có thể uống nước, bác sĩ sẽ viết y lệnh là “Water ad lib.” = Water as desired.

II. De novo synthesis:

De novo trong tiếng Latin, có nghĩa là “from the new”, “anew”, “from scratch”, “from the beginning”.

De novo synthesis có nghĩa là sự tổng hợp mới các phân tử phức tạp từ những phân tử đơn giản, như đường hay amino acids, trái nghĩa với sự tái tạo lại chúng (recycling) sau quá trình thoái giáng một phần (partial degradation).

Ví dụ: Formate và aspartate là những nucleotides không cần thiết trong khẩu phần ăn vì chúng có thể được cấu tạo từ những phân tử tiền chất nhỏ (small precursor molecules). Trong khi đó, methionine, cần phải có trong chế độ ăn vì nó không thể được tổng hợp mới (cannot be synthesized de novo) từ các phân tử tiền chất mà chỉ có thể bị thoái giáng và sau đó tái tạo lại từ homocysteine.

De novo synthesis cũng được dùng trong sự sao chép DNA (DNA replication) để chỉ sự tổng hợp mới một đoạn mồi từ DNA primase. DNA primase là một dạng của RNA polymerase, nó gắn với DNA helicase tạo một phức hợp gọi là primosome. Primase được hoạt hóa bởi DNA helicase mà tại đó nó tổng hợp một đoạn mồi RNA primer ngắn cho chuỗi làm khuôn mẫu, nhờ đó những nucleotides mới có thể được thêm vào bởi DNA polymerase và hoàn tất quá trình sao chép. Primase đóng vai trò quan trọng trong sự sao chép DNA vì tất cả DNA polymerase hiện được biết đều không thể tạo đoạn mồi, do đó cần phải có primase để tạo đoạn mồi mới (add the primer de novo).

 hinh 2 1 500x317 LATIN BIOLOGICAL PHRASES

III. Ex vivo:

Ex vivo (“out of the living”) để chỉ những sự việc xảy ra bên ngoài cơ thể sống. Trong khoa học, ex vivo đề cập đến những thử nghiệm (experimentation) hoặc phép đo (measurements) được thực hiện trong hoặc trên mô sống tách ra từ một cá thể sinh vật, trong một i trường ngoại cảnh với sự thay đổi tối thiểu so với môi trường tự nhiên bên trong cơ thể. Thử nghiệm ex vivo trên những tế bào hoặc mô sống cho phép chúng ta kiểm soát và chủ động nhiều hơn so với thử nghiệm trong cơ thể sống (in vivo experiments).

Lợi ích chính của việc sử dụng các mô ex vivo là khả năng thực hiện các test và phép đo mà bình thường không thực hiện được vì không thể hoặc vì vấn đề đạo đức trên các cơ thể sống. Mô có thể được lấy đi bằng nhiều cách, bao gồm tách một phần, toàn cơ quan, hoặc thậm chí là hệ cơ quan.

Thuật ngữ ex vivo có nghĩa là các mẫu cần test được lấy từ sinh vật sống, ví dụ trường hợp của các tế bào ung thư lấy từ một mẫu máu, sau đó phát triển để tạo ra một mẫu chứng (control sample) và số lượng mẫu chứng tương ứng với số lượng test. Thuật ngữ in vitro (“within the glass”) nghĩa là các mẫu cần test được thu từ một kho lưu trữ, ví dụ trường hợp của các tế bào ung thư, một dòng tế bào sẽ tạo ra kết quả có lợi, sau đó phát triển để tạo ra một mẫu chứng và số lượng mẫu chứng tương ứng với số lượng test. Hai thuật ngữ này không đồng nghĩa mặc dù việc thử nghiệm trong cả hai trường hợp là “within the glass”. Các kết quả của ex vivo chỉ áp dụng được cho các sinh vật đã cho các tế bào để test, trong khi các kết quả của in vitro chỉ áp dụng cho dòng tế bào được sử dụng.

Trong sinh học tế bào, thủ thuật ex vivo thường liên quan đến các tế bào hoặc các mô sống lấy từ một sinh vật và nuôi cấy trong các thiết bị phòng thí nghiệm, thường trong điều kiện vô trùng và không có sự can thiệp nào trong 24 giờ để có được các tế bào đầy đủ cho các thử nghiệm. Thử nghiệm thường bắt đầu sau khi ủ 24 giờ, sử dụng tế bào hay mô sống từ các sinh vật tương tự vẫn được coi là ex vivo.

IV. In vitro:

Nghiên cứu in vitro (tiếng Latin: “in glass”) trong sinh học thực nghiệm là những nghiên cứu được tiến hành bằng cách sử dụng các thành phần (components) của một sinh vật đã được phân lập khỏi môi trường sinh học bình thường (usual biological surroundings) của chúng, nhằm cho phép phân tích chi tiết hơn hoặc thuận tiện hơn so với khi thực hiện phân tích toàn bộ sinh vật. Thông thường, những thí nghiệm này thường được gọi là “thí nghiệm trong ống nghiệm” (test tube experiments). Ngược lại, nghiên cứu in vivo là những nghiên cứu được tiến hành với các sinh vật sống trong trạng thái nguyên vẹn bình thường của chúng (normal intact state), trong khi nghiên cứu ex vivo là các nghiên cứu được tiến hành trên các cơ quan vẫn còn chức năng (functional organs) đã được loại bỏ khỏi cơ thể còn nguyên vẹn (intact organism).

Các ví dụ phổ biến về thử nghiệm in vitro bao gồm việc sử dụng:

(a) các tế bào có nguồn gốc từ sinh vật đa bào (multicellular organisms) (nuôi cấy tế bào hoặc nuôi cấy mô (cell culture or tissue culture))

(b) các thành phần dưới mức tế bào (ví dụ như ty thể (mitochondria) hoặc ribosomes)

(c) các chiết xuất từ tế bào hoặc dưới mức tế bào (ví dụ như mầm lúa mì hoặc chiết xuất hồng cầu lưới)

(d) các phân tử tinh khiết trong ống nghiệm (thường là protein, DNA, RNA hoặc riêng biệt hoặc kết hợp).

Ví dụ thực tế:

-Phản ứng PCR (Polymerase chain reaction) là một phương pháp để sao chép có chọn lọc (selective replication) các trình tự DNA và RNA cụ thể trong ống nghiệm.

-Sự thanh lọc protein (protein purification) bao gồm việc tách một protein đặc biệt mà chúng ta quan tâm khỏi hỗn hợp protein phức tạp, thường là lấy từ những tế bào hoặc mô đồng nhất (homogenized cells or tissues).

-Thụ tinh trong ống nghiệm (in vitro fertilization) cho phép tinh trùng (spermatozoa) thụ tinh với trứng trong một đĩa cấy (culture dish) trước khi cấy phôi (embryo) thu được vào trong tử cung của người mẹ.

-Chẩn đoán trong ống nghiệm (in vitro diagnostics) đề cập đến một loạt các test phòng thí nghiệm về y tế hoặc thú y (medical and veterinary laboratory tests) được sử dụng để chẩn đoán bệnh và theo dõi tình trạng lâm sàng (clinical status) của bệnh nhân bằng cách sử dụng các mẫu máu, tế bào hoặc mô khác lấy từ bệnh nhân.

       hinh 1 1 500x317 LATIN BIOLOGICAL PHRASES

In vitro fertilization

V. In vivo

In vivo (tiếng Latin: “within the living”) là thử nghiệm sử dụng toàn bộ cơ thể sống, khác với chỉ dùng một bộ phận của sinh vật sống hoặc dùng sinh vật chết, và cũng khác với môi trường in vitro (“within the glass”, có nghĩa là trong ống nghiệm hoặc đĩa petri). Thử nghiệm trên động vật (animal testing) và thử nghiệm lâm sàng (clinical trials) là 2 dạng của nghiên cứu in vivo. Thử nghiệm in vivo thường được dùng hơn so với in vitro bởi vì nó cho phép quan sát các tác động tổng thể của một thí nghiệm trên một cơ thể sống.

VI. In situ

In situ (tiếng Latin: “in position”) có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Trong sinh học và kỹ thuật y sinh (biomedical engineering), in situ có nghĩa là kiểm tra một hiện tượng (phenomenon) chính xác tại nơi nó xảy ra, tức là không di chuyển nó đến môi trường khác.

Ví dụ khi quan sát một động vật sống , có nghĩa là sinh vật này được quan sát và chụp ảnh trong môi trường hoang dã, chính xác tại nơi nó được tìm thấy chứ không phải là chuyển đến một vị trí khác (có thể thuận tiện hơn) như một hồ cá chẳng hạn.

Cụm từ in situ khi được sử dụng trong phòng thí nghiệm có thể mang nghĩa là một cái gì đó trung gian giữa in vivo in vitro. Ví dụ, nghiên cứu một tế bào trong một cơ quan còn nguyên vẹn trong cơ thể và vẫn còn được tưới máu (perfusion) là một nghiên cứu in situ. Nó không được gọi là in vivo vì chúng ta chỉ xem xét một tế bào chứ không phải toàn bộ cơ thể, cũng không được gọi là in vitro vì chúng ta không phải chỉ làm việc với một mình tế bào đó.

Thử nghiệm in vitro là một trong những nỗ lực đầu tiên để phân tích số lượng và chất lượng các biến cố thực hiện trong phòng thí nghiệm . Tuy nhiên, hạn chế của thử nghiệm in vitro là chúng không được tiến hành trong môi trường tự nhiên . Để bù đắp cho bất lợi này, thử nghiệm in vivo cho phép thực hiện trong sinh vật sống hoặc môi trường tự nhiên. Làm trung gian, thử nghiệm in situ kết hợp lợi thế của in vivo là tiến hành trong môi trường tự nhiên của cơ thể và lợi thế của in vitro là người thực hiện có thể kiểm soát tốt quá trình làm thử nghiệm.

Trong y học, đặc biệt là ung thư học (oncology), ví dụ carcinoma, in situ có nghĩa là những tế bào ác tính hiện diện trong khối u (tumor), nằm dưới màng nền (basement membrane) tại nơi mà khối u được phát hiện, nhưng chưa di căn (metastasize) hay xâm lấn.

Đối với điều dưỡng học, in situ để chỉ những thiết bị được đặt trên cơ thể bệnh nhân tại vị trí tối ưu hoặc tại vị trí mà người bệnh mong muốn.

VII. In utero:

In utero (tiếng Latin: “in the womb”, “in the uterus”). Trong sinh học, cụm từ này mô tả tình trạng của một phôi (embryo) hoặc bào thai (fetus). Trong ngữ cảnh luật pháp, in utero đề cập đến trẻ em chưa được sinh ra (unborn children).

VIII. In silico:

Trong sinh học, in silico (tiếng Latin) có nghĩa là “performed on computer or via computer simulation“, được thực hiện trên máy tính hoặc thông qua sự mô phỏng trên máy tính.

Về genetics, trình tự gene kỹ thuật số (trên máy tính) (digital genetic sequences) thu được từ trình tự DNA có thể được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu trình tự (sequence databases), được phân tích, được thay đổi bằng kỹ thuật số và/hoặc được sử dụng như khuôn mẫu để tạo ra chuỗi DNA mới sử dụng cho việc tổng hợp gene nhân tạo.

Công nghệ mô hình dựa trên máy tính in silico có thể được áp dụng vào:

-Phân tích toàn bộ tế bào của các chủ thể prokaryote và eukaryote như E. coli, B. subtilis, nấm men, CHO- hoặc các dòng tế bào của con người…

-Thiết kế protein

Trong y học, người ta còn gọi là “in silico medicine”, hay “computational medicine”, là việc sử dụng trực tiếp các mô phỏng máy tính (computer simulation) trong chẩn đoán, điều trị và dự phòng một bệnh. Cụ thể hơn, in silico medicine ám chỉ việc mô hình hóa (modelling), mô phỏng (simulation) và trực quan (visualisation) những quá trình sinh học và y học trên máy tính.

IX. In natura:

In natura (tiếng Latin, “in nature”) là một cụm từ để mô tả những điều kiện có trong một môi trường không phải phòng thí nghiệm (non-laboratory environment), để phân biệt với môi trường in vivo (thử nghiệm trên cơ thể sống trong phòng thí nghiệm) và môi trường ex vivo (thử nghiệm trên tế bào cấy và phân lập khỏi cơ thể đa bào).

X. In papyro:

In papyro đề cập đến các thử nghiệm hoặc nghiên cứu chỉ thực hiện trên giấy. Ví dụ, thuật ngữ này có thể được áp dụng cho các nghiên cứu dịch tễ học không cần đến các đối tượng lâm sàng (clinical subjects).

Nguồn: AnhVanYKhoa.Com

No comments